tinh lạc

tinh lạc

Một cô bé nhìn thấy một vệt tinh lạc trên bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao băng, sao sa (nghĩa chính): "tinh lạc" chỉ hiện tượng một thiên thể nhỏ (thiên thạch) lao vào khí quyển Trái Đất, bốc cháy phát sáng, tạo thành một vệt sáng vạch ngang bầu trời rồi biến mất.
    • Điềm báo (trong văn hóa cổ): Trong quan niệm xưa, "tinh lạc" thường được coi điềm báo về sự thay đổi lớn, thường điều không may như cái chết của người quan trọng hoặc suy vong của một triều đại.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (sao băng):

    • Đêm qua, tôi thấy một tinh lạc rất sáng vụt qua bầu trời. (Đêm qua, tôi thấy một ngôi sao băng rất sáng bay vụt qua bầu trời.)
    • Tinh lạc thường xuất hiện vào những đêm trời quang, không mây. (Sao băng thường hiện ra vào những đêm trời trong, không mây.)
  • Nghĩa văn hóa (điềm báo):

    • Theo truyền thuyết, tinh lạc báo hiệu sự ra đi của một bậc anh hùng. (Theo truyền thuyết, sao băng báo hiệu sự qua đời của một vị anh hùng.)
    • Trong sử sách, tinh lạc thường được ghi lại như một điềm gở cho triều đại. (Trong sử sách, sao băng thường được ghi nhận như một điềm xấu cho triều đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh lạc rơi": cụm từ nhấn mạnh hành động sao băng lao xuống.
    • Ngắm tinh lạc rơi, người ta thường ước một điều. (Khi thấy sao băng lao xuống, người ta thường ước một điều.)
  • "báo ứng tinh lạc": (văn học) hình ảnh ẩn dụ cho sự kết thúc hoặc sự trừng phạt từ trời.
    • Sự sụp đổ của đế chế được ví như báo ứng tinh lạc. (Sự sụp đổ của đế chế được ví như điềm báo sao băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sao băng (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ hiện tượng thiên thạch bốc cháy trong khí quyển.
    • Sao băng còn được gọi là tinh lạc. (Sao băng còn được gọi là tinh lạc.)
  • Sao sa (danh từ): từ đồng nghĩa ít dùng hơn, cũng chỉ sao băng.
    • Sao sa thường xuất hiện vào mùa mưa sao băng. (Sao sa thường xuất hiện vào mùa mưa sao băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sao băng: thiên thể nhỏ phát sáng khi lao vào khí quyển.
  • Sao sa: từ cổ, ít dùng, cùng nghĩa với sao băng.
  • Thiên thạch: mảnh vỡ của thiên thể rơi xuống đất (sau khi không cháy hết).
Thành ngữ liên quan
  • Tinh lạc người mất: (thành ngữ cổ) chỉ việc sao băng rơi ứng với cái chết của người ảnh hưởng.
    • Dân gian tin rằng tinh lạc người mất, mỗi lần sao băng người nổi tiếng qua đời. (Dân gian tin rằng sao băng ứng với cái chết, mỗi lần sao băng người nổi tiếng qua đời.)